Vương triều Silla · Joseon · Đại Hàn
“Thứ tiến vua thuở xưa, nay mở ra như một cuốn sử — từng chương kể lại hành trình của củ sâm núi hoàng gia.”
Lasham được ghép từ “La” — âm của vương triều Silla (Tân La), một trong ba vương quốc huy hoàng của bán đảo Triều Tiên — và “Sham” lấy từ “San Sam” (山蔘), nghĩa là sâm mọc trên núi.
Từ thời Silla, sâm núi vùng Sobaek đã được gọi là “So-baek La Sâm”. Đến thời Joseon, La Sâm trở thành loại sâm chuyên dùng trong Vương thất, nên còn được gọi là “Sâm núi Hoàng Gia”.
Sách Nhật tỉnh lục (Ilseongnok) — nhật ký triều đình Joseon — chép rằng khi long thể suy yếu, nhà vua “phải dùng đến La Sâm mới thấy đỡ”. Từ thời nhà Tống, văn sĩ Trung Hoa thưởng lãm sâm Silla đã để lại bài phú “Silla tham kiến phú” ca ngợi dòng sâm này.
Lasham được nuôi dưỡng từ cái nôi của Hợp tác xã Nhân sâm Punggi dưới chân dãy Sobaek, hơn 120 năm gìn giữ bí quyết canh tác thuận tự nhiên. Nhà sản xuất là Lasham Agricultural Corporation (라삼농업회사법인) tại Yeongju, tỉnh Gyeongsangbuk.
“Từ cung điện Hàn Quốc đến gian bếp Việt — một dòng sâm gìn giữ qua bao thế hệ.”
Ở Hàn Quốc, “sâm núi” không phải tên gọi tiếp thị — đó là hạng mục được luật pháp định nghĩa và giám sát riêng.
| Nhóm | Đặc điểm |
|---|---|
| Sâm hoang dã tự nhiên 산삼 · San-sam | Mọc hoàn toàn tự nhiên trong núi sâu khi chim thú phát tán hạt. Cực hiếm, giá trị cao nhất, gần như không thể sản xuất thương mại. |
| Sâm núi nuôi trồng — Lasham 산양삼 · Wild-simulated | Gieo hạt/cấy cây con dưới tán rừng rồi để phát triển tự nhiên: không mái che, không phân bón, không nông dược. Nằm giữa sâm hoang dã và sâm ruộng — quý hiếm thượng hạng. |
| Sâm trồng công nghiệp 인삼 · Cultivated | Trồng trên ruộng, cải tạo đất, dùng mái che & thâm canh. Sinh trưởng nhanh, sản lượng cao, hình dáng “giống người”. |
Cả ba đều là loài Panax ginseng C.A. Meyer. Khác biệt không phải “giống”, mà là môi trường và cách nuôi.
Trồng & khai thác trong vùng núi cao, rừng rậm — giữ tính tự nhiên và tinh khiết.
Không dùng tấm chắn nắng, lưới che sáng như sâm ruộng.
Tuyệt đối không phân bón hoá học và nông dược.
Chỉ được thu hoạch sau 7–20 năm sinh trưởng.
Bốn nguyên tắc “sâm núi chuẩn quốc gia” theo Viện Khoa học Lâm nghiệp Quốc gia Hàn Quốc (NIFoS/KOFPI). Sâm núi được xếp là “Lâm sản quản lý đặc biệt” (특별관리 임산물).
Khi gieo hạt, tỉ lệ sống chỉ khoảng 20%. Càng nhiều tuổi, cây càng phải vượt qua chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt — chính sức chống chịu ấy gắn với dược tính cao của sâm núi.
“Sâm công nghiệp được nuôi bằng kỹ thuật. Sâm núi lớn lên bằng thời gian, khí hậu và đất rừng.”
Sâm núi Lasham được khai thác trên dãy Sobaek, địa phận Bonghwa và Yeongju — nơi giao thoa hai dãy Taebaek và Sobaek, gọi là Song-baek-ji-gan.
Sự va chạm giữa khí hậu ấm Yeongnam và khí lạnh Kangwondo tạo biên độ nhiệt lớn — môi trường càng “áp lực” thì cây càng tổng hợp mạnh hợp chất phòng vệ, mà ở nhân sâm chính là ginsenoside.
Ở 600–1.000m, mùa đông tuyết phủ dày giúp cây ngủ đông sâu và “nén” dưỡng chất xuống rễ. KOFPI khuyến nghị nhiệt độ mùa hè ≤ 25°C; trên 30°C cây ngừng quang hợp.
| Chỉ tiêu đất | Giá trị (Bonghwa) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Loại đất | Đất thịt pha cát (sandy loam) | Thoát nước & thông khí tốt cho rễ |
| Độ pH | 5,2 – 5,5 | Hơi chua — tối ưu cho nhân sâm |
| Chất hữu cơ (OM) | ≈ 2,0% | Mùn rừng giàu dinh dưỡng tự nhiên |
| Độ che phủ tán rừng | 80 – 90% | Ánh sáng tán xạ, tránh nắng gắt |
| Độ chiếu sáng tương đối | 10 – 30% | Cây ưa bóng — tán rừng thay lưới đen |
Nguồn: Kim K. và cộng sự (2019), Korean Journal of Plant Research 32(2); Sổ tay canh tác sâm núi chuẩn, NIFoS/KOFPI.
“Sâm ruộng núp dưới lưới đen. Sâm núi Lasham núp dưới bóng của cả một cánh rừng — uống sương đêm, nắng sớm của núi cao.”
“Cây sâm lớn lên cùng sương núi Sobaek — chậm rãi, bền bỉ, thuận theo trời đất.”

Tỉa cành để khép tán 80–90%, giữ lớp lá rụng, đất mùn thoát nước. Mất khoảng 2 năm trước khi gieo.

Hái quả chín đỏ tháng 7–8 từ cây mẹ ≥ 7 năm. Ủ ẩm ~100 ngày để phá ngủ nghỉ, tách “mắt hạt”.

Gieo thẳng mỗi hốc 2–3 hạt, hàng cách 30–50cm; hoặc ươm cây con 1–3 năm rồi cấy lên núi.

Không tưới, không bón. Cây sống bằng nước mưa, sương và mùn rừng. Ghi nhật ký canh tác để truy xuất.

Kẻ thù lớn nhất là động vật: chuột, lợn rừng, hoẵng. Rào lưới, bẫy, thiên địch — tuyệt đối không thuốc.

Đào thủ công, giữ nguyên rễ phụ (세근) — nơi nhiều saponin nhất. Thu từ 7 năm; đạt 13–15 năm giá trị cao nhất.

Câu chuyện · Ba thế hệ
Một người nông dân vùng Punggi, vào sớm mùa thu, cẩn thận vùi xuống mùn rừng những hạt sâm mà chính ông biết mình sẽ chẳng bao giờ được thu hoạch. Ông gieo cho con. Con ông lớn lên, mỗi năm lên núi dọn cỏ, đuổi thú, rồi lại gieo tiếp cho đời sau.
Đến khi củ sâm đủ mười mấy năm tuổi để rời lòng đất, người đào nó lên có khi đã là đứa cháu chưa ra đời ngày hạt giống được vùi xuống. Một củ sâm núi vì thế mang cả lòng kiên nhẫn của một dòng họ.
Ginsenoside chỉ chiếm 3–6% khối lượng nhưng là nhóm hoạt chất đặc trưng và giá trị nhất của nhân sâm — saponin riêng của chi Panax.
| Ginsenoside | mg/g | Ginsenoside | mg/g |
|---|---|---|---|
| Re | 3,784 | Ro | 1,120 |
| Rb1 | 3,030 | Rb2 | 1,210 |
| Rg1 | 2,910 | Rd | 0,825 |
| Rc | 1,414 | Rg2 | 0,391 |
Nguồn: NIFoS/KOFPI — trung bình rễ sâm núi 7 năm, phân tích 20 loại ginsenoside. Ba loại lớn nhất: Re, Rb1, Rg1.
Ở cùng thời điểm, thân và lá chứa ginsenoside cao gấp 1,1–2,2 lần rễ — cơ sở của nguyên tắc dùng “toàn tính” (trọn cây).
| Thời điểm | Rễ (ppm) | Thân & lá (ppm) | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tháng 4 | 50.783 | 56.353 | 1,11× |
| Tháng 5 | 56.304 | 67.121 | 1,19× |
| Tháng 6 | 43.041 | 76.771 | 1,78× |
| Tháng 7 | 24.852 | 54.492 | 2,19× |
Thân mềm nõn, vị ngọt mát; cây đâm chồi sau ngủ đông.
Thân cứng lại, vị đắng–ngọt; hoạt chất thân–lá đạt đỉnh.
Lá ngả vàng & rụng, rễ chắc, dai và ngọt; dưỡng chất dồn về rễ.
Ngủ đông, rễ cứng cáp, vị rất ngọt; hoạt chất được “nén” & ổn định.
| Hoạt chất | Hướng tác dụng được nghiên cứu |
|---|---|
| Rb1 | Điều hoà hệ thần kinh trung ương, hỗ trợ thư giãn & giấc ngủ, bảo vệ gan. |
| Rg1 | Hỗ trợ tỉnh táo, trí nhớ & tập trung, chống mệt mỏi. |
| Re | Hỗ trợ bảo vệ gan, điều hoà đường huyết, thúc đẩy phục hồi tế bào. |
| Ro | Hỗ trợ giải độc rượu, kháng viêm, bảo vệ tế bào gan. |
Tổng quan hệ thống trên 8 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và 30 nghiên cứu trên động vật kết luận nhân sâm “có thể dùng thường quy cho tình trạng mệt mỏi”, an toàn tương đương giả dược.
Frontiers in Pharmacology / PMC7379339 (2020).
Nhiều tổng quan hệ thống ghi nhận nhân sâm được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ chức năng nhận thức, trí nhớ làm việc và cảm giác tỉnh táo, nhất là khi stress. Cần thêm nghiên cứu quy mô lớn.
Systematic reviews · Springer; Frontiers in Nutrition.
Ngôn ngữ giữ ở mức “hỗ trợ / đang được nghiên cứu” — không cam kết chữa bệnh.
Mỗi năm lá rụng để lại một mấu hình móng ngựa. Sâm núi có não dài, mảnh, nhiều mấu, mọc ngoằn ngoèo — dựa vào mấu để ước tuổi.
Đường vân ngang trên cổ & thân rễ. Sâm núi có vân sâu, dày, rõ nét — dấu vết sinh trưởng chậm giữa đất đá.
Dài, mảnh, dai, khó đứt, có thể dài gấp 2–3 lần thân củ. Là nơi chứa nhiều saponin nhất.
Nốt sần li ti như hạt ngọc trên rễ phụ — đặc điểm của sâm sống lâu năm trong rừng sâu. Sâm ruộng gần như không có.
| Đặc điểm | Sâm núi Lasham | Sâm ruộng công nghiệp |
|---|---|---|
| Não sâm | Dài, mảnh, nhiều mấu móng ngựa | Ngắn, mập, ít mấu |
| Vân ngang | Sâu, rõ, dày đặc | Mờ hoặc không có |
| Rễ phụ | Rất dài, dai, có “ngọc rễ” | Ngắn, dễ gãy, trơn láng |
| Hình dáng | Mảnh, khúc khuỷu (len đá) | Mập, “giống người” |
| Hương vị | Đắng thanh, hậu ngọt sâu, thơm bền | Vị nhạt hơn, ít hậu |
“Sâm ruộng đẹp như được tạo dáng. Sâm núi đẹp như được thời gian điêu khắc.”
Sấy nhiệt độ thấp trong hầm đá đào trong vách núi. Giữ nguyên cấu trúc tế bào & enzyme nhạy nhiệt, bảo toàn hình dáng.
Phơi dưới nắng nhẹ giao mùa hè–thu, làm khô từ từ để không “sốc nhiệt” mất dưỡng chất.
Chiết nhiệt độ thấp trên dây chuyền hiện đại, 100% nguyên chất, không pha trộn.
“Cái gì vội vàng thì đánh mất tinh tuý. Nên họ chọn chờ — sáu tháng, để giữ trọn thứ mà rừng núi đã mất hơn mười năm trao cho nó.”
Xác nhận không ô nhiễm, không dư lượng hoá chất trước khi canh tác.
Chỉ cấp phép sau khi mẫu đất đạt yêu cầu.
Ghi lại toàn bộ quá trình; cấm phun thuốc & phân hoá học.
Kiểm tra dư lượng thuốc trước khi cho phép thu hoạch.
Tem gắn mã định danh về nguồn gốc & kết quả kiểm định.
Minh bạch đơn vị sản xuất & phiếu kiểm định tới người tiêu dùng.




Sâm núi lưu thông phải đóng trong hộp quy chuẩn (tối thiểu 20×10×3 cm) và dán tem hợp cách kiểm định do cơ quan chuyên môn cấp. Hiệu lực kiểm định 2 năm — giúp người mua phân biệt sâm núi chính danh với “sâm ruộng giả danh sâm núi”.
“Thứ ngày xưa dâng lên bậc đế vương, nay là món quà biếu trân quý cho người mình thương.”
| Bộ phận | Cách dùng gợi ý |
|---|---|
| Hoa & quả | Ép nước uống (tươi); sấy khô ăn giòn hoặc hãm trà |
| Lá | Xay sinh tố (tươi); hãm trà, nấu ăn (khô) |
| Thân | Sắc lấy nước uống, hoặc cho vào nấu cơm |
| Củ & rễ | Ăn sống, xay sinh tố; ngâm rượu/mật ong; nấu ăn |
Liều lượng: bắt đầu lượng nhỏ để cơ thể làm quen, sau đó duy trì đều đặn.
Thời điểm: buổi sáng hoặc trưa, lúc bụng đói. Người nhạy cảm tránh dùng sát giờ ngủ.
Bảo quản: sâm khô/tinh chất để nơi khô mát, tránh nắng. Sâm tươi bọc rêu ẩm, ngăn mát ~5°C giữ tới ~30 ngày.

Gà hầm sâm — thả 1–2 củ cả lá và củ vào nồi gà, hầm tới khi dậy mùi. Món dưỡng sinh cuối tuần.

Cháo sâm — nấu cùng cháo trắng hoặc cháo gà, dễ ăn, hợp người lớn tuổi & mới ốm dậy.

Ly trà sâm — thái lát hãm trong bình thuỷ tinh, rót ra ly thưởng thức ấm nóng, thơm nhẹ hậu ngọt.

Ngâm rượu & mật ong — ngâm nguyên cây trong rượu làm quà biếu; hoặc ngâm mật ong dùng mỗi sáng một thìa.
| Đối tượng | Quan tâm | Gợi ý |
|---|---|---|
| Phụ nữ 35–55 | Nội tiết, năng lượng, sắc vóc | Sâm toàn tính, tinh chất |
| Nam giới 40–60 | Sức bền, gan, tỉnh táo | Tinh chất, rượu sâm, sâm khô |
| Người lớn tuổi | Giấc ngủ, trí nhớ, tim mạch | Sâm khô hầm đá, trà sâm |
| Quà biếu | Sang trọng, ý nghĩa, nguồn gốc | Sâm khô nguyên cây, hộp quà |
100% sâm núi canh tác tự nhiên dưới tán rừng Punggi — không phân bón, không nông dược.
Tem kiểm định KOFPI, chứng nhận hữu cơ, mã truy xuất tới vùng núi & người trồng.
Số liệu dẫn nguồn, công dụng nói ở mức “hỗ trợ”, không phóng đại thành chữa bệnh.
Tư vấn lộ trình dùng sâm phù hợp từng người; đồng hành như một người bạn sức khoẻ.
Nhân sâm có thể tương tác với thuốc chống đông máu, thuốc tiểu đường, thuốc tim mạch, thuốc an thần và caffeine. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tham vấn bác sĩ trước khi dùng.
Sản phẩm là thực phẩm bồi bổ, không phải là thuốc và không thay thế thuốc chữa bệnh.
Lasham đồng hành cùng viện nghiên cứu và các chuyên gia sức khoẻ để đảm bảo chất lượng nguyên liệu và thông tin minh bạch, có cơ sở.
Tiêu chuẩn canh tác & số liệu phân tích ginsenoside của sâm núi được tham chiếu từ tài liệu kỹ thuật KOFPI.
Đồng hành tư vấn cách dùng sâm núi “toàn tính” theo quan niệm dưỡng sinh Á Đông, an toàn và phù hợp với từng người.
Nguyên Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia (Bộ Y tế) — chuyên gia hàng đầu về y học và an toàn vệ sinh thực phẩm, hơn 30 năm kinh nghiệm.
Câu chuyện · Sợi dây Việt – Hàn
Chính vùng Yeongju — quê hương của sâm núi Lasham — là nơi hậu duệ của Hoàng tử Lý Long Tường, người con nhà Lý nước Đại Việt, đã đến định cư hơn 800 năm trước, lập nên dòng họ Lý Hoa Sơn còn nối dõi đến nay.
Nên khi một củ sâm Lasham về đến Việt Nam, đó như một sợi dây xưa cũ được nối lại, sau tám thế kỷ.
Mỗi gói một cây sâm khô nguyên dạng, hút chân không. Dùng pha trà, hầm gà, nấu canh, nấu cháo.
Dòng sâm núi khô cho nấu ăn & hãm trà. Xem trang riêng Wild Ginseng →




| Mã | Quy cách | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|
| 2604 | Hộp 3 gói | 350.000₫ | Đặt |
| 2603 | Hộp 5 gói | 500.000₫ | Đặt |
| 2602 | Hộp 10 gói | 900.000₫ | Đặt |
| 2608 | Hộp 20 gói | 1.700.000₫ | Đặt |
| 2601 | Hộp 30 gói | 2.500.000₫ | Đặt |
Chiết, hấp và sấy nhiều lần thành cao, đóng gói 10g uống liền, không cần pha.




| Mã | Quy cách | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|
| 2502 | Hộp 10 gói × 10g | 850.000₫ | Đặt |
| 2503 | Hộp 20 gói × 10g | 1.600.000₫ | Đặt |
| 2504 | Hộp 30 gói × 10g | 2.280.000₫ | Đặt |
| 2501 | Gói lớn 40 túi | 2.900.000₫ | Đặt |
Sấy lạnh trong hầm đá khoảng 6 tháng rồi phơi nắng tự nhiên 3 tháng.




| Mã | Quy cách | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|
| 2401 | Hộp 1 cây | 2.200.000₫ | Đặt |
| 2402 | Hộp 2 cây | 3.520.000₫ | Đặt |
| 2403 | Hộp 5 cây | 7.040.000₫ | Đặt |
| 2404 | Đặt trong bình thuỷ tinh | Liên hệ | Tư vấn |
Hũ sứ men trắng vẽ cảnh cung đình, sợi sâm thái sẵn, tiện hãm trà mỗi ngày.




| Mã | Quy cách | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|
| 2610 | Hũ sứ | 1.650.000₫ | Đặt |
Sâm khô nguyên liệu để ngâm rượu, nấu ăn — thích hợp mua số lượng.




| Mã | Quy cách | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|
| 2333 | Nguyên liệu 5 cây / hộp | 2.300.000₫ | Đặt |
| 2334 | Nguyên liệu 10 cây / hộp | 4.100.000₫ | Đặt |
| 2335 | Nguyên liệu · bán theo ký | Liên hệ | Tư vấn |
Ngâm nguyên củ, thân, lá sâm vùng Gyeongsangbuk với rượu nếp lứt, ủ lâu năm.
Sản phẩm dành cho người từ 18 tuổi. Không dùng khi lái xe. Phụ nữ mang thai và đang cho con bú không dùng.
GoGoGreen — phân phối chính thức Lasham tại Việt Nam. Để lại thông tin, tư vấn viên sẽ liên hệ xác nhận đơn và tư vấn cách dùng phù hợp.
Hotline & Zalo tư vấn:
0935 144 153
Bấm “Gửi đơn” sẽ tự mở Zalo để nhắn nhanh cho tư vấn viên.